Anh - Việt

Bản dịch của từ Keeper trong tiếng Việt

keeper

Noun

keeper (Noun)

/kˈipɚ/
/kˈipəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người quản lý, trông nom hoặc chăm sóc một vật, nơi chốn hoặc người nào đó; người chịu trách nhiệm giữ gìn, bảo quản hoặc chăm sóc.

A person who manages or looks after something or someone.

Ví dụ
Người giữ trại thú chăm sóc thú cưng bị bỏ rơi.The animal shelter keeper takes care of abandoned pets.
Người giữ bảo tàng đảm bảo các hiện vật được bảo quản tốt.The museum keeper ensures the artifacts are well-preserved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiếc nhẫn nhỏ, đơn giản được đeo để giữ lỗ trên dái tai đã xỏ khuyên không bị đóng lại (còn gọi là "sleeper").

A plain ring worn to preserve a hole in a pierced ear lobe a sleeper.

Ví dụ
Người giữ cửa hàng trang sức đã bán nhiều sleepers tuần trước.The keeper of the jewelry store sold many sleepers last week.
Cô ấy đã đánh mất keeper yêu thích của mình khi tham dự một sự kiện xã hội.She lost her favorite keeper while attending a social event.

Nghĩa 03

Một con cá đủ lớn, đủ tiêu chuẩn để giữ lại sau khi câu được (không thả lại xuống nước).

A fish large enough to be kept when caught.

Ví dụ
Người giữ đã tự hào về việc bắt được trong cuộc thi câu cá.The keeper was proud of his catch during the fishing competition.
Không có người giữ nào trong ao, nên tất cả cá đã được thả.There was no keeper in the pond, so all fish were released.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của keeper (Noun)

SingularPlural

keeper

keepers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh