Bản dịch của từ Keeper trong tiếng Việt

Keeper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeper(Noun)

kˈiːpɐ
ˈkipɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ