keeper
Noun
keeper (Noun)
/kˈipɚ/
/kˈipəɹ/
AI
Ví dụ
Người giữ trại thú chăm sóc thú cưng bị bỏ rơi.The animal shelter keeper takes care of abandoned pets.
Người giữ bảo tàng đảm bảo các hiện vật được bảo quản tốt.The museum keeper ensures the artifacts are well-preserved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người giữ cửa hàng trang sức đã bán nhiều sleepers tuần trước.The keeper of the jewelry store sold many sleepers last week.
Cô ấy đã đánh mất keeper yêu thích của mình khi tham dự một sự kiện xã hội.She lost her favorite keeper while attending a social event.
Ví dụ
Người giữ đã tự hào về việc bắt được trong cuộc thi câu cá.The keeper was proud of his catch during the fishing competition.
Không có người giữ nào trong ao, nên tất cả cá đã được thả.There was no keeper in the pond, so all fish were released.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của keeper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
keeper | keepers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keeper" trong tiếng Anh thường chỉ người giữ hoặc bảo quản một vật gì đó, như trong cụm từ "a goalkeeper" (thủ môn). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, "keeper" còn có nghĩa là người có khả năng duy trì một mối quan hệ lâu dài, trong khi ở Mỹ, nghĩa này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này phản ánh cách dùng từ trong các bối cảnh xã hội khác nhau.