Bản dịch của từ Keg trong tiếng Việt

Keg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keg(Noun)

kˈɛg
kˈɛg
01

Một thùng gỗ (hoặc kim loại) nhỏ hình tròn, giống thùng rượu nhỏ; thường dùng để chứa bia hoặc đồ uống, dung tích nhỏ hơn thùng lớn (thường dưới khoảng 10 gallon hoặc theo chuẩn Mỹ khoảng 30 gallon).

A small barrel especially one of less than 10 gallons or in the US 30 gallons.

小桶,通常用于装酒或饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Keg (Noun)

SingularPlural

Keg

Kegs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ