Bản dịch của từ Kept trong tiếng Việt
Kept
Verb

Kept (Verb)
kˈɛpt
ˈkɛpt
01
Quá khứ của từ "keep" có nghĩa là sở hữu một cái gì đó.
Past tense of keep to have possession of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để duy trì hoặc bảo quản trong một tình trạng nhất định
To maintain or preserve in a particular condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
