Bản dịch của từ Kerb trong tiếng Việt

Kerb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kerb (Noun)

kɚɹb
kˈɝb
01

Phần mép lát bằng đá hoặc bê tông nâng lên ở rìa vỉa hè, ngăn cách giữa lòng đường và lối đi bộ.

A stone edging to a pavement or raised path.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh