Anh - Việt

Bản dịch của từ Kerb trong tiếng Việt

kerb

Noun

kerb (Noun)

/kɚɹb/
/kˈɝb/
AI

Nghĩa 01

Phần mép lát bằng đá hoặc bê tông nâng lên ở rìa vỉa hè, ngăn cách giữa lòng đường và lối đi bộ.

A stone edging to a pavement or raised path.

Ví dụ
Các em nhỏ chơi trò nhảy lò cò trên lề đường ngoài nhà của họ.The children played hopscotch on the kerb outside their houses.
Ông già ngồi trên lề đường, nhìn những con phố hối hả.The old man sat on the kerb, watching the bustling street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của kerb (Noun)

SingularPlural

kerb

kerbs

Kết hợp từ của kerb (Noun)

ADJECTIVE + kerbPREPOSITIONVERB + kerb/curb
Kết hợp từ của kerb
Collocation
Ví dụ

làn xe hạ

dropped kerb

Vỉa hè đã được thiết kế để dễ dàng di chuyển cho người sử dụng xe lăn.

The dropped kerb provides accessibility for wheelchair users.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh