kerb
Noun
kerb (Noun)
/kɚɹb/
/kˈɝb/
AI
Ví dụ
Các em nhỏ chơi trò nhảy lò cò trên lề đường ngoài nhà của họ.The children played hopscotch on the kerb outside their houses.
Ông già ngồi trên lề đường, nhìn những con phố hối hả.The old man sat on the kerb, watching the bustling street.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kerb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kerb | kerbs |
Kết hợp từ của kerb (Noun)
ADJECTIVE + kerbPREPOSITIONVERB + kerb/curb
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làn xe hạ dropped kerb | Vỉa hè đã được thiết kế để dễ dàng di chuyển cho người sử dụng xe lăn. The dropped kerb provides accessibility for wheelchair users. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kerb" trong tiếng Anh được định nghĩa là lề đường, thường là viền gạch hoặc bê tông tuy nhiên, trong tiếng Mỹ, từ tương đương là "curb". Sự khác biệt quan trọng giữa hai phiên bản này nằm ở cách phát âm và viết. Trong tiếng Anh Anh, "kerb" phát âm là /kɜːb/, trong khi tiếng Anh Mỹ "curb" phát âm là /kɜːrb/. Thông thường, "kerb" chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý trên đường phố, liên quan đến an toàn giao thông.