Bản dịch của từ Key art trong tiếng Việt

Key art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key art(Noun)

kˈiː ˈɑːt
ˈki ˈɑrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ