Bản dịch của từ Key element trong tiếng Việt

Key element

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key element(Noun)

kˈi ˈɛləmənt
kˈi ˈɛləmənt
01

Một phần quan trọng của hệ thống hoặc quy trình không thể thiếu để đảm bảo hoạt động của nó

A crucial component of a system or process that is essential for its operation.

它是系统或流程中至关重要的组成部分,确保其正常运行。

Ví dụ
02

Một yếu tố then chốt quyết định kết quả hoặc hiệu quả của một điều gì đó.

This is a key factor that determines the outcome or effectiveness of something.

一个决定事物结果或成效的关键因素。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc thành phần cốt lõi giúp hiểu rõ về một vấn đề hoặc chủ đề.

A fundamental principle or component that is essential for understanding a subject or issue.

这是理解一个主题或问题的基本原则或组成部分。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh