Bản dịch của từ Key figures trong tiếng Việt

Key figures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key figures(Phrase)

kˈiː fˈɪɡjɔːz
ˈki ˈfɪɡjɝz
01

Những người nổi bật hoặc có tầm ảnh hưởng trong một bối cảnh hoặc môi trường đặc thù

Key or prominent figures within a specific context or setting.

那些在特定场合或背景下的重要人物或特殊人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những nhân vật trung tâm trong một câu chuyện hoặc phân tích cụ thể

The main character in a specific story or analysis

某个叙事或分析中的核心人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những cá nhân có ý kiến hoặc quyết định ảnh hưởng lớn

Individuals with influential opinions or decisions

那些意见或决策对事态发展产生重大影响的个人

Ví dụ