Bản dịch của từ Key figures trong tiếng Việt
Key figures
Phrase

Key figures(Phrase)
kˈiː fˈɪɡjɔːz
ˈki ˈfɪɡjɝz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những nhân vật trung tâm trong một câu chuyện hoặc phân tích cụ thể
The main character in a specific story or analysis
某个叙事或分析中的核心人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Những cá nhân có ý kiến hoặc quyết định ảnh hưởng lớn
Individuals with influential opinions or decisions
那些意见或决策对事态发展产生重大影响的个人
Ví dụ
