Bản dịch của từ Key member trong tiếng Việt

Key member

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key member(Phrase)

kˈiː mˈɛmbɐ
ˈki ˈmɛmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ