Bản dịch của từ Key visual trong tiếng Việt

Key visual

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key visual(Phrase)

kˈiː vˈɪʒuːəl
ˈki ˈvɪʒuəɫ
01

Một hình ảnh hoặc minh họa nhằm truyền tải thông điệp quan trọng hoặc thể hiện bản sắc thương hiệu

An illustration or an image used to convey important information or to identify a brand.

一种用来传达重要信息或品牌形象的插图或图片

Ví dụ
02

Hình ảnh đồ họa thể hiện chủ đề hoặc ý tưởng chính của một dự án, thường được sử dụng trong marketing và xây dựng thương hiệu.

An illustrative image that represents the main theme or idea of a project, typically used in marketing and branding.

这是一幅用来说明某个项目核心主题或创意的插图,常用于市场推广和品牌建设中。

Ví dụ
03

Một yếu tố hình ảnh trung tâm thể hiện tinh thần của một chiến dịch hoặc sản phẩm

A central visual element captures the essence of a campaign or product.

一个核心的视觉元素承担着捕捉一个宣传活动或产品本质的重要任务。

Ví dụ