Bản dịch của từ Keyring trong tiếng Việt

Keyring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keyring(Noun)

kˈiərɪŋ
ˈkirɪŋ
01

Một chiếc nhẫn thường được làm bằng kim loại dùng để gắn kết các chìa khóa lại với nhau.

A ring typically made of metal that holds keys together

Ví dụ
02

Một thiết bị nhỏ cho phép tổ chức và lưu trữ chìa khóa.

A small device that allows for the organization and storage of keys

Ví dụ
03

Một vật trang trí gắn với chìa khóa để giúp nhận diện hoặc dễ cầm nắm.

A decorative item attached to a key to help identify it or make it easy to hold

Ví dụ