Bản dịch của từ Kick back trong tiếng Việt

Kick back

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick back(Verb)

kɪk bæk
kɪk bæk
01

Thư giãn, nghỉ ngơi, làm cho thoải mái và không lo lắng hay vội vàng.

To relax or take things easy to rest.

放松,休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kick back(Noun)

kɪk bæk
kɪk bæk
01

Một khoản tiền nhận được vì đã làm việc hoặc cung cấp dịch vụ, thường là được trả gián tiếp hoặc bí mật (ví dụ tiền “hoa hồng” bất hợp pháp hoặc tiền bôi trơn).

An amount of money received for work done or a service provided especially when not paid directly.

暗中得到的报酬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh