Bản dịch của từ Kick yourself trong tiếng Việt
Kick yourself
Idiom

Kick yourself(Idiom)
01
Tự trách móc chính mình vì một sai lầm hay nhận định sai lầm.
Blaming yourself for a mistake or a misjudgment.
为自己的错误或判断失误而自责
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
