Bản dịch của từ Kick yourself trong tiếng Việt

Kick yourself

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick yourself(Idiom)

01

Tự trách móc chính mình vì một sai lầm hay nhận định sai lầm.

Blaming yourself for a mistake or a misjudgment.

为自己的错误或判断失误而自责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hối tiếc về điều gì đó bạn đã làm hoặc bỏ lỡ không làm.

Feeling remorseful about something you've done or haven't done.

后悔做过或未做成的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm thấy ngố khi phạm lỗi.

Feeling foolish for making a mistake.

觉得自己因为一个错误而有点愚蠢了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa