Anh - Việt

Bản dịch của từ Kicker trong tiếng Việt

kicker

Noun

kicker (Noun)

/kˈɪkɚ/
/kˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đá; người thực hiện hành động đá (ví dụ đá bóng, đá cửa, hoặc đá ai đó).

One who kicks.

Ví dụ
Người đá phạt của đội bóng đá đã ghi bàn thắng chiến thắng.The soccer team's kicker scored the winning goal.
Người đá phạt trong trận đấu bóng đá có một cú đá mạnh mẽ.The kicker in the football match had a powerful kick.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng) Một buổi tụ tập, tiệc tùng thoải mái, thân mật, không trang trọng—chỉ để bạn bè gặp nhau, ăn uống và vui chơi.

informal A relaxed party.

Ví dụ
Chúng tôi đã có một buổi tiệc thư giãn vui vẻ tại nhà của Sarah đêm qua.We had a fun kicker at Sarah's house last night.
Hãy tổ chức một buổi tiệc thư giãn để kỷ niệm sinh nhật của Tom tuần sau.Let's organize a kicker to celebrate Tom's birthday next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong tiếng hàng hải, “kicker” là cách gọi thông tục cho động cơ ngoài (động cơ gắn phía sau thuyền, thường là động cơ phụ hoặc động cơ ngoài trời).

nautical informal An outboard motor.

Ví dụ
Chiếc thuyền có một cỗ máy kicker mạnh mẽ cho các chuyến câu cá.The boat had a powerful kicker for fishing trips.
Cô ấy thích thú với làn gió khi đi du ngoạn với cỗ máy kicker.She enjoyed the breeze while cruising with the kicker on.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của kicker (Noun)

SingularPlural

kicker

kickers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh