kicker
kicker (Noun)
Nghĩa 01
Người đá; người thực hiện hành động đá (ví dụ đá bóng, đá cửa, hoặc đá ai đó).
One who kicks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kicker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kicker | kickers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kicker" có nghĩa là một người hoặc vật thực hiện cú đá, thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "kicker" thường ám chỉ đến cầu thủ chịu trách nhiệm thực hiện các cú đá phạt trong bóng bầu dục. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn, như "goalkeeper" trong bóng đá. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với giọng Mỹ nghe mềm mại hơn so với giọng Anh.