Bản dịch của từ Kicker trong tiếng Việt

Kicker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kicker (Noun)

kˈɪkɚ
kˈɪkəɹ
01

Trong tiếng hàng hải, “kicker” là cách gọi thông tục cho động cơ ngoài (động cơ gắn phía sau thuyền, thường là động cơ phụ hoặc động cơ ngoài trời).

Nautical informal An outboard motor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đá; người thực hiện hành động đá (ví dụ đá bóng, đá cửa, hoặc đá ai đó).

One who kicks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(từ lóng) Một buổi tụ tập, tiệc tùng thoải mái, thân mật, không trang trọng—chỉ để bạn bè gặp nhau, ăn uống và vui chơi.

Informal A relaxed party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ