Bản dịch của từ Kicking trong tiếng Việt
Kicking
Adjective

Kicking (Adjective)
kˈɪkɪŋ
kˈɪkɪŋ
01
Từ lóng chỉ đồ mặc rất đẹp, thời trang, ấn tượng; cũng dùng để khen trang phục thông minh, sành điệu.
Slang Terrific great of clothes smart fashionable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
