Bản dịch của từ Kiki trong tiếng Việt
Kiki

Kiki(Noun)
(Từ lóng trong cộng đồng LGBT, mang tính lịch sử hoặc miệt thị) Một người đồng tính nữ không thuộc kiểu “butch” (nữ tính mạnh, giống trang phục/ngoại hình nam) cũng không thuộc kiểu “femme” (nữ tính, duyên dáng) — tức là không rõ rệt theo hai nhãn đó.
(LGBT, US, derogatory, dated or historical) A lesbian who is neither butch nor femme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kiki" là một từ tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh âm nhạc và văn hóa, thường ám chỉ đến một sự kiện vui vẻ, một bữa tiệc hoặc một cuộc họp mặt. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Có thể "kiki" cũng được hiểu là một hình thức giao tiếp vui vẻ hoặc chế giễu trong cộng đồng LGBTQ+.
Từ "kiki" không có nguồn gốc từ tiếng Latinh mà chủ yếu được ghi nhận trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt trong văn hóa trực tuyến và ngữ cảnh giải trí. Khái niệm này thường liên quan đến sự vui nhộn, hài hước hoặc trò chơi giữa bạn bè. Sự phát triển của từ này trong tiếng Anh cũng như các ngôn ngữ khác đã phản ánh xu hướng giao tiếp sáng tạo và tự do trong cộng đồng mạng, từ đó gắn liền với những trải nghiệm xã hội hiện đại.
Từ "kiki" không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "kiki" thường được sử dụng trong văn hóa mạng như một thuật ngữ để chỉ các cuộc hội thoại vui vẻ hoặc các buổi tiệc tùng. Từ này cũng có thể ám chỉ hoạt động châm biếm hoặc trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè trong các tình huống xã hội không chính thức.
"Kiki" là một từ tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh âm nhạc và văn hóa, thường ám chỉ đến một sự kiện vui vẻ, một bữa tiệc hoặc một cuộc họp mặt. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Có thể "kiki" cũng được hiểu là một hình thức giao tiếp vui vẻ hoặc chế giễu trong cộng đồng LGBTQ+.
Từ "kiki" không có nguồn gốc từ tiếng Latinh mà chủ yếu được ghi nhận trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt trong văn hóa trực tuyến và ngữ cảnh giải trí. Khái niệm này thường liên quan đến sự vui nhộn, hài hước hoặc trò chơi giữa bạn bè. Sự phát triển của từ này trong tiếng Anh cũng như các ngôn ngữ khác đã phản ánh xu hướng giao tiếp sáng tạo và tự do trong cộng đồng mạng, từ đó gắn liền với những trải nghiệm xã hội hiện đại.
Từ "kiki" không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "kiki" thường được sử dụng trong văn hóa mạng như một thuật ngữ để chỉ các cuộc hội thoại vui vẻ hoặc các buổi tiệc tùng. Từ này cũng có thể ám chỉ hoạt động châm biếm hoặc trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè trong các tình huống xã hội không chính thức.
