Bản dịch của từ Kiki trong tiếng Việt

Kiki

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiki(Noun)

kˈiki
kˈiki
01

(Từ lóng trong cộng đồng LGBT, mang tính lịch sử hoặc miệt thị) Một người đồng tính nữ không thuộc kiểu “butch” (nữ tính mạnh, giống trang phục/ngoại hình nam) cũng không thuộc kiểu “femme” (nữ tính, duyên dáng) — tức là không rõ rệt theo hai nhãn đó.

(LGBT, US, derogatory, dated or historical) A lesbian who is neither butch nor femme.

Ví dụ
02

(Từ lóng trong cộng đồng LGBT, tiếng Mỹ) Một cuộc tụ họp bạn bè để tán gẫu, đàm tiếu, nói chuyện vui vẻ thoải mái với nhau.

(LGBT, slang, US) A gathering of friends for the purpose of gossiping and chit-chat.

Ví dụ

Kiki(Verb)

kˈiki
kˈiki
01

(từ lóng, chủ yếu trong cộng đồng LGBT, Mỹ) Gặp gỡ bạn bè/những người quen một cách thoải mái, không có kế hoạch cụ thể hay mục đích rõ ràng — chỉ để trò chuyện, vui chơi hoặc tụ tập tự nhiên.

(LGBT, slang, US) To meet with friends without any agenda or goals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh