Bản dịch của từ Kill a bill trong tiếng Việt
Kill a bill
Phrase

Kill a bill(Phrase)
kˈɪl ˈɑː bˈɪl
ˈkɪɫ ˈɑ ˈbɪɫ
01
Làm cho dự luật thất bại trong quá trình lập pháp
To cause a bill to fail during the legislative process
导致一项法案在立法过程中未能通过
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
