Bản dịch của từ Kill a bill trong tiếng Việt

Kill a bill

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kill a bill(Phrase)

kˈɪl ˈɑː bˈɪl
ˈkɪɫ ˈɑ ˈbɪɫ
01

Làm cho dự luật thất bại trong quá trình lập pháp

To cause a bill to fail during the legislative process

导致一项法案在立法过程中未能通过

Ví dụ
02

Để ngăn chặn việc thông qua một đạo luật đề xuất

To prevent a proposed law from being enacted

阻止一项拟议中的法律被通过

Ví dụ
03

Đánh bại một đề xuất luật

To reject a legislative proposal

为了否决一项立法建议

Ví dụ