Anh - Việt

Bản dịch của từ Killable trong tiếng Việt

killable

Adjective

killable (Adjective)

/kˈɪləbəl/
/kˈɪləbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể bị giết; dễ bị giết chết.

Able to be killed.

Ví dụ
Một số loài trong đại dương có thể bị giết bởi ô nhiễm và đánh bắt quá mức.Certain species in the ocean are killable by pollution and overfishing.
Không phải tất cả động vật đều có thể bị giết; một số được bảo vệ bởi luật.Not all animals are killable; some are protected by law.

Nghĩa 02

Có thể giết (thường để lấy thịt) — phù hợp để bị giết làm nguồn thực phẩm.

Fit to be killed especially as a source of food.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng động vật nuôi có thể bị giết để ăn.Many people believe that farm animals are killable for food.
Không phải tất cả động vật hoang dã đều được coi là nguồn thực phẩm có thể giết.Not all animals in the wild are considered killable sources of food.