Bản dịch của từ Kiln dried trong tiếng Việt

Kiln dried

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiln dried(Adjective)

kˈɪln dɹˈaɪd
kˈɪln dɹˈaɪd
01

Gỗ đã được sấy trong lò để giảm độ ẩm.

Wood that has been dried in a kiln to reduce moisture content.

Ví dụ
02

Chỉ các sản phẩm đã được xử lý để loại bỏ nước nhằm bảo quản.

Referring to products that have been treated to remove water for preservation.

Ví dụ
03

Miêu tả quá trình sấy các vật liệu một cách có kiểm soát để duy trì chất lượng.

Describing the process of drying materials in a controlled manner to maintain quality.

Ví dụ