Bản dịch của từ Kiloton trong tiếng Việt

Kiloton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiloton(Noun)

kˈɪlətʌn
kˈɪlətʌn
01

Đơn vị đo sức nổ tương đương với 1.000 tấn thuốc nổ TNT; thường dùng để mô tả sức mạnh của vũ khí nổ lớn như bom hoặc năng lượng giải phóng trong vụ nổ.

A unit of explosive power equivalent to 1000 tons of TNT.

相当于1000吨TNT的爆炸威力单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kiloton (Noun)

SingularPlural

Kiloton

Kilotons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh