Bản dịch của từ Kin trong tiếng Việt
Kin
Noun [U/C]

Kin(Noun)
kˈɪn
ˈkɪn
01
Người thân hoặc thành viên trong gia đình
Relatives or family members
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm những người có quan hệ với nhau, đặc biệt là một gia đình.
A group of related individuals especially a family
Ví dụ
