Bản dịch của từ Kind hearted trong tiếng Việt
Kind hearted

Kind hearted (Adjective)
She is known for her kind-hearted nature towards everyone.
Cô ấy nổi tiếng với bản tính tốt bụng đối với mọi người.
The kind-hearted volunteer helped the homeless in the community.
Người tình nguyện tốt bụng đã giúp đỡ người vô gia cư trong cộng đồng.
His kind-hearted actions have made a positive impact on society.
Những hành động tốt bụng của anh ấy đã tạo ra tác động tích cực đối với xã hội.
Tính từ "kind-hearted" được sử dụng để miêu tả một người có tấm lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ và thể hiện lòng tốt đối với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, hình thức này không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ "kind-hearted" đôi khi có thể được viết bằng cách tách ra thành "kind hearted", nhưng cách viết gộp lại vẫn được ưa chuộng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phong cách ngôn ngữ.
Từ "kind-hearted" bắt nguồn từ hai thành phần: "kind" (tốt bụng) và "hearted" (có tính cách liên quan đến trái tim). "Kind" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "chind" nghĩa là "tử tế" và "heart" đến từ tiếng Anh cổ "heorte", liên quan đến cảm xúc và tình cảm. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh hình ảnh những người có trái tim nhân hậu, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Điều này kết nối mật thiết với ý nghĩa hiện tại, biểu thị lòng tốt và sự tử tế sâu sắc.
Từ "kind-hearted" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể được yêu cầu mô tả tính cách hoặc phẩm chất của con người. Tần suất sử dụng của từ này được coi là trung bình, phản ánh ý nghĩa tích cực trong các tình huống giao tiếp cũng như trong văn viết. Ngoài ra, "kind-hearted" cũng thường được sử dụng trong văn học, truyền thông và các cuộc thảo luận về nhân đạo, nhấn mạnh sự tôn vinh những giá trị nhân văn và tính đồng cảm trong xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
