Bản dịch của từ Kind of trong tiếng Việt

Kind of

Phrase Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kind of(Phrase)

kˈaɪnd ˈʌv
kˈaɪnd ˈʌv
01

Một cụm từ dùng để mở đầu những câu văn mang tính lịch sự, cảm xúc hoặc mang tính khuôn phép trong thư từ, email, hoặc giao tiếp xã giao — ví dụ dùng để nhập vào lời chào, lời bày tỏ cảm xúc hoặc câu kết có tính trang trọng/khéo léo.

A phrase used to introduce stereotypically affective or polite formulae in social correspondence.

用于引入礼貌或情感的常用语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kind of(Adjective)

kˈaɪnd ˈʌv
kˈaɪnd ˈʌv
01

Có tính cách tốt, thiện lương; tử tế, hay giúp đỡ và đối xử tốt với người khác.

Having a good or benevolent nature or disposition.

仁慈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kind of(Adverb)

kˈaɪnd ˈʌv
kˈaɪnd ˈʌv
01

Thể hiện mức độ không hoàn toàn, ở một mức độ nào đó; hơi, phần nào chứ không hoàn toàn.

To some extent somewhat.

在某种程度上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Kind of (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Kind of

Kiểu

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh