Bản dịch của từ Kindness trong tiếng Việt

Kindness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindness(Noun)

kˈɑɪndnəs
kˈɑɪndnɪs
01

Tính cách hoặc hành động thể hiện sự thân thiện, rộng lượng và chu đáo với người khác.

The quality of being friendly generous and considerate.

友善、慷慨和关心他人的品质。

kindness
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kindness (Noun)

SingularPlural

Kindness

Kindnesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ