Anh - Việt

Bản dịch của từ Kingpin trong tiếng Việt

kingpin

Noun

kingpin (Noun)

/kˈɪŋpɪnz/
/kˈɪŋpɪnz/
AI

Nghĩa 01

Người có quyền lực lớn hoặc ảnh hưởng mạnh trong một lĩnh vực, nhóm hoặc tổ chức; nhân vật chủ chốt quyết định hoặc điều khiển hoạt động.

a person of great influence within a particular sphere.

Ví dụ
Elon Musk là một nhân vật có ảnh hưởng trong ngành công nghệ hiện nay.Elon Musk is a kingpin in the technology industry today.
Nhiều người tin rằng những nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội thao túng dư luận.Many believe that social media kingpins manipulate public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của kingpin (Noun)

SingularPlural

kingpin

kingpins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh