Bản dịch của từ Kingpin trong tiếng Việt
Kingpin

Kingpin (Noun)
Elon Musk is a kingpin in the technology industry today.
Elon Musk là một nhân vật có ảnh hưởng trong ngành công nghệ hiện nay.
Many believe that social media kingpins manipulate public opinion.
Nhiều người tin rằng những nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội thao túng dư luận.
Is Mark Zuckerberg considered a kingpin in social networking?
Mark Zuckerberg có được coi là một nhân vật có ảnh hưởng trong mạng xã hội không?
Dạng danh từ của Kingpin (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Kingpin | Kingpins |
Họ từ
Từ "kingpin" có ý nghĩa chỉ người lãnh đạo hoặc người chủ chốt trong một tổ chức, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "kingpin" được sử dụng rộng rãi để chỉ những nhân vật quan trọng trong thế giới tội phạm, đặc biệt là trong ma túy. Trong tiếng Anh Anh, nghĩa của từ này cũng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong bối cảnh tội phạm. Từ này không có biến thể viết khác nhau nhưng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao hoặc kinh doanh.
Từ "kingpin" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "pin" trong tiếng Latin, trước đây được sử dụng để chỉ một chốt hoặc móc giữ, thường dùng trong các trò chơi bi-a. Trong ngữ cảnh hiện nay, "kingpin" chỉ người lãnh đạo hoặc trung tâm của một hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm tổ chức. Sự chuyển nghĩa từ một vật thể giữ ổn định đến vai trò lãnh đạo cho thấy sức mạnh và tầm ảnh hưởng mà cá nhân đó có trong một mạng lưới phức tạp.
Từ "kingpin" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến tổ chức tội phạm hoặc lãnh đạo trong lĩnh vực nào đó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường chỉ người nắm giữ vai trò chủ chốt hoặc có ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, ví dụ như trong kinh doanh hay chính trị. Sự xuất hiện của từ này cho thấy mối liên hệ với quyền lực và sự kiểm soát.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp