kingpin
Noun
kingpin (Noun)
/kˈɪŋpɪnz/
/kˈɪŋpɪnz/
AI
Ví dụ
Elon Musk là một nhân vật có ảnh hưởng trong ngành công nghệ hiện nay.Elon Musk is a kingpin in the technology industry today.
Nhiều người tin rằng những nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội thao túng dư luận.Many believe that social media kingpins manipulate public opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kingpin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kingpin | kingpins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kingpin" có ý nghĩa chỉ người lãnh đạo hoặc người chủ chốt trong một tổ chức, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "kingpin" được sử dụng rộng rãi để chỉ những nhân vật quan trọng trong thế giới tội phạm, đặc biệt là trong ma túy. Trong tiếng Anh Anh, nghĩa của từ này cũng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong bối cảnh tội phạm. Từ này không có biến thể viết khác nhau nhưng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như thể thao hoặc kinh doanh.