Bản dịch của từ Kiss off trong tiếng Việt

Kiss off

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiss off(Noun)

kɪs ɑf
kɪs ɑf
01

Một hành động chấm dứt mối quan hệ hoặc liên kết

An act of ending a relationship or association

Ví dụ
02

Một biểu hiện hoặc hành động coi thường

A dismissive expression or action

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc cụm từ tạm biệt

A farewell gesture or phrase

Ví dụ

Kiss off(Verb)

kɪs ɑf
kɪs ɑf
01

Để loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó một cách bình thản

To dismiss someone or something casually

Ví dụ
02

Để rời bỏ hoặc bỏ lại ai đó hoặc điều gì đó

To leave or abandon someone or something

Ví dụ
03

Để cắt đứt giao tiếp hoặc liên kết

To cut off communication or association

Ví dụ