Bản dịch của từ Kitchen roll trong tiếng Việt
Kitchen roll

Kitchen roll (Noun)
I always buy kitchen rolls for my community cooking events.
Tôi luôn mua giấy ăn cho các sự kiện nấu ăn cộng đồng.
Many people do not use kitchen rolls in their homes.
Nhiều người không sử dụng giấy ăn trong nhà của họ.
Do you think kitchen rolls are essential for social gatherings?
Bạn có nghĩ rằng giấy ăn là cần thiết cho các buổi tụ họp không?
I always keep a kitchen roll in my kitchen for spills.
Tôi luôn giữ một cuộn giấy ăn trong bếp để lau.
Don't forget to buy a kitchen roll for the potluck party.
Đừng quên mua một cuộn giấy ăn cho bữa tiệc potluck.
I bought a kitchen roll for the party at Sarah's house.
Tôi đã mua một cuộn giấy ăn cho bữa tiệc ở nhà Sarah.
We did not use the kitchen roll during our picnic last weekend.
Chúng tôi đã không sử dụng giấy ăn trong buổi dã ngoại cuối tuần trước.
Did you bring the kitchen roll for the barbecue on Saturday?
Bạn có mang theo giấy ăn cho buổi nướng vào thứ Bảy không?
I always use Kitchen Roll brand for cleaning my kitchen.
Tôi luôn sử dụng thương hiệu Kitchen Roll để lau dọn bếp của tôi.
I never buy Kitchen Roll paper towels, they are too expensive.
Tôi không bao giờ mua khăn giấy Kitchen Roll, chúng quá đắt đỏ.
I always keep kitchen roll in my home for quick clean-ups.
Tôi luôn giữ giấy lau trong nhà để dọn dẹp nhanh chóng.
We don't use kitchen roll for our community clean-up events.
Chúng tôi không sử dụng giấy lau cho các sự kiện dọn dẹp cộng đồng.
Do you think kitchen roll is essential for social gatherings?
Bạn có nghĩ rằng giấy lau là cần thiết cho các buổi gặp gỡ xã hội không?
I always keep a kitchen roll handy in case of spills.
Tôi luôn giữ một cuộn giấy lau sẵn sàng trong trường hợp đổ.
Don't forget to buy kitchen rolls for the social event tomorrow.
Đừng quên mua giấy lau cho sự kiện xã hội ngày mai.
"Kitchen roll" là thuật ngữ chỉ loại giấy cuộn dùng trong bếp, thường được làm từ bột giấy và có khả năng thấm hút tốt. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "paper towel". Nội dung sử dụng của chúng tương tự nhau, chỉ khác về tên gọi. Trong ngữ cảnh nói, "kitchen roll" có thể được phát âm với âm /kɪtʃ.ən roʊl/, trong khi "paper towel" được phát âm /ˈpeɪ.pər ˈtaʊ.əl/.
Thuật ngữ "kitchen roll" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "kitchen" và "roll". Từ "kitchen" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coquina", nghĩa là nơi nấu ăn, trong khi "roll" bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cổ "rolle", chỉ về hình dạng cuộn. Kitchen roll chỉ đến loại giấy dùng trong nhà bếp, nhằm mục đích thấm hút và vệ sinh. Ý nghĩa hiện tại phản ánh rõ chức năng thiết thực của mặt hàng này trong việc giữ sạch sẽ và tiện lợi trong việc sử dụng hàng ngày.
Cụm từ "kitchen roll" đề cập đến sản phẩm giấy thường được sử dụng trong nhà bếp để lau chùi hoặc thấm hút chất lỏng. Trong các phần thi IELTS, từ này không thuộc từ vựng phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh nói về gia đình, sinh hoạt hàng ngày hoặc chủ đề thực phẩm. Ngoài ra, "kitchen roll" thường được dùng trong các tình huống liên quan đến nấu ăn, dọn dẹp hoặc tư vấn về vệ sinh nhà cửa. Thực tế, từ này có tần suất thấp trong giao tiếp học thuật nhưng lại phổ biến trong văn cảnh đời sống hàng ngày.