Bản dịch của từ Kitschy trong tiếng Việt

Kitschy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitschy(Adjective)

kˈɪtʃi
kˈɪtʃi
01

Diễn tả thứ gì đó có tính “kitsch” — quá sến súa, sến đến mức bị làm quá, phô trương hoặc thô thiển về mặt thẩm mỹ; nhìn giả tạo, rẻ tiền nhưng cố tỏ ra lộng lẫy.

Having the nature of kitsch excessively sentimental overdone or vulgar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh