Bản dịch của từ Kitten trong tiếng Việt

Kitten

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitten(Noun)

kˈɪtən
ˈkɪtən
01

Một chú mèo con

A kitten

一只小猫

Ví dụ
02

Một con mèo nhà chưa trưởng thành, thường dưới một tuổi

An unadult cat, usually under a year old.

尚未成年的家猫,通常指不到一岁的幼猫。

Ví dụ
03

Giai đoạn trẻ trung hoặc non nớt trong đời mèo

A fragile or tender phase in a cat's life.

猫生命中的幼嫩或幼年阶段

Ví dụ