Bản dịch của từ Kleptocracy trong tiếng Việt
Kleptocracy

Kleptocracy(Noun)
Chính phủ hoặc nhà nước mà những người nắm quyền lợi dụng tài nguyên quốc gia và ăn cắp của dân; bị thao túng bởi những quan chức tham nhũng.
The government is run by those in power who exploit national resources and steal from the people; it is a regime controlled by corrupt officials.
政府由那些滥用国家资源、盗取人民财富的官员掌控,制度由腐败分子操纵。
Chế độ trong đó chức vụ công được sử dụng chủ yếu để làm giàu cá nhân thay vì phục vụ cộng đồng.
A system where power is mainly used for personal enrichment rather than public service
一个以谋取私利为主要目的而利用公共职位的政权,而非为公众服务的政府体系。
Một ví dụ hay trường hợp điển hình của một chính phủ tham nhũng như thể chế ăn cắp, chẳng hạn như "kẻ trục lợi".
A specific instance of such corrupt governance, for example, a kleptocracy or a government engaged in looting.
这指的是这类腐败政府的一个例子,比如“盗贼政府”。
Một hệ thống chính trị bị lam lũ bởi tham nhũng tràn lan, tham ô và ăn cắp của các quan chức công quyền.
The political system is riddled with corruption, embezzlement, and theft of public funds by officials.
这是一个腐败猖獗、官员贪污盗窃普遍存在的政治体系。
