Bản dịch của từ Km. trong tiếng Việt

Km.

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Km. (Terminology)

kˈɐm
ˈkɑˈɛm
01

Đơn vị đo độ dài bằng một nghìn mét

Kilometre a unit of distance equal to 1000 metres

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa