Bản dịch của từ Knack trong tiếng Việt

Knack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knack(Noun)

nˈæk
nˈæk
01

Một kỹ năng bẩm sinh hoặc đã rèn luyện mà người ta làm việc gì đó rất khéo, dễ dàng và hiệu quả.

An acquired or natural skill at doing something.

天赋或技艺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Knack (Noun)

SingularPlural

Knack

Knacks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ