Anh - Việt

Bản dịch của từ Knee-jerk trong tiếng Việt

knee-jerk

AdjectiveNoun

knee-jerk (Adjective)

/nˈidʒkɚ/
/nˈidʒkɚ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả phản ứng xảy ra một cách tự động, không suy nghĩ kỹ, theo phản xạ hoặc theo thói quen; thường là vội vàng và thiếu suy xét.

of a response automatic and unthinking.

Ví dụ
Phản ứng tự động của cô ấy là xin lỗi ngay lập tức.Her knee-jerk reaction was to apologize immediately.
Những bình luận tự động trên mạng xã hội có thể gây hại.The knee-jerk comments on social media can be harmful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

knee-jerk (Noun)

/nˈidʒkɚ/
/nˈidʒkɚ/
AI

Nghĩa 01

Một phản xạ bất ngờ, không chủ ý của chân (cú đá/vận động) xảy ra khi gõ vào gân ngay phía dưới đầu gối.

A sudden involuntary reflex kick caused by a blow on the tendon just below the knee.

Ví dụ
Phản ứng tự phản xạ của cô ấy với tin tức làm bất ngờ mọi người trong phòng.Her knee-jerk reaction to the news surprised everyone in the room.
Phản ứng tự phản xạ với sự kiện từ thiện lớn, thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.The knee-jerk response to the charity event was overwhelming, showing strong support.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh