Bản dịch của từ Knee pad trong tiếng Việt

Knee pad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knee pad(Noun)

nˈiː pˈæd
ˈni ˈpæd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ