knelt
knelt (Verb)
Nghĩa 01
“Knelt” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “kneel”, nghĩa là đã quỳ xuống hoặc đã ở tư thế quỳ.
simple past and past participle of kneel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của knelt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | kneel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | knelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | knelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | kneels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | kneeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Knelt” là dạng quá khứ của động từ “kneel,” có nghĩa là quỳ xuống hoặc hạ thấp cơ thể bằng đầu gối. Trong tiếng Anh, “knelt” được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng “knelt” nhiều hơn so với người Mỹ, nơi mà “kneeled” cũng được chấp nhận và phổ biến hơn. Chỗ khác biệt này chủ yếu là ở thói quen ngôn ngữ hơn là ở ý nghĩa.