Bản dịch của từ Knife trong tiếng Việt
Knife

Knife (Verb)
Knife (Noun)
Một dụng cụ có lưỡi dao cố định vào cán, dùng để cắt hoặc có thể được dùng làm vũ khí.
An instrument composed of a blade fixed into a handle, used for cutting or as a weapon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Knife" là một danh từ chỉ dụng cụ cắt sắc bén, thường có lưỡi bằng kim loại và tay cầm. Trong tiếng Anh, "knife" được phát âm là /naɪf/. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt nghĩa nào so với tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, "knife" có thể chỉ riêng loại dao dùng trong nhà bếp, thường đi kèm với các dụng cụ khác như “fork” (dĩa) và “spoon” (muỗng). "Knives" là hình thức số nhiều, thể hiện nhiều dụng cụ cắt khác nhau.
Họ từ
"Knife" là một danh từ chỉ dụng cụ cắt sắc bén, thường có lưỡi bằng kim loại và tay cầm. Trong tiếng Anh, "knife" được phát âm là /naɪf/. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt nghĩa nào so với tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, "knife" có thể chỉ riêng loại dao dùng trong nhà bếp, thường đi kèm với các dụng cụ khác như “fork” (dĩa) và “spoon” (muỗng). "Knives" là hình thức số nhiều, thể hiện nhiều dụng cụ cắt khác nhau.
