Bản dịch của từ Knights trong tiếng Việt
Knights

Knights (Noun)
Dạng số nhiều của “knight” — chỉ những hiệp sĩ (những chiến binh có danh hiệu, thường xuất hiện trong lịch sử hoặc truyện cổ tích).
Plural of knight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knights" chỉ đến các chiến binh của nền văn minh phong kiến châu Âu, được biết đến với vai trò bảo vệ lãnh thổ và phục vụ cho gia tộc quý tộc. Trong văn hóa phương Tây, họ thường được hình dung với áo giáp và ngựa chiến. Từ ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "knight" có thể ám chỉ đến các giá trị như danh dự và lòng trung thành, đặc biệt trong văn học và truyền thuyết.
Họ từ
Từ "knights" chỉ đến các chiến binh của nền văn minh phong kiến châu Âu, được biết đến với vai trò bảo vệ lãnh thổ và phục vụ cho gia tộc quý tộc. Trong văn hóa phương Tây, họ thường được hình dung với áo giáp và ngựa chiến. Từ ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "knight" có thể ám chỉ đến các giá trị như danh dự và lòng trung thành, đặc biệt trong văn học và truyền thuyết.
