Bản dịch của từ Knights trong tiếng Việt

Knights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knights(Noun)

nˈaɪts
nˈaɪts
01

Dạng số nhiều của “knight” — chỉ những hiệp sĩ (những chiến binh có danh hiệu, thường xuất hiện trong lịch sử hoặc truyện cổ tích).

Plural of knight.

Ví dụ

Dạng danh từ của Knights (Noun)

SingularPlural

Knight

Knights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ