Bản dịch của từ Know no bound trong tiếng Việt

Know no bound

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know no bound(Idiom)

01

Không có giới hạn nào về kiến thức, khả năng hoặc cảm xúc.

To have no limits or restrictions in terms of knowledge, ability, or feelings.

Ví dụ
02

Không có giới hạn nào trong sự nhiệt huyết, đam mê hoặc sự hào phóng.

To be limitless in enthusiasm, passion, or generosity.

Ví dụ
03

Không bị ràng buộc hoặc gò bó trong hành động hoặc suy nghĩ.

To be unrestrained or unfettered in one's actions or thoughts.

Ví dụ