Bản dịch của từ Know no bound trong tiếng Việt
Know no bound
Idiom

Know no bound(Idiom)
Ví dụ
02
Không có giới hạn nào trong sự nhiệt huyết, đam mê hoặc sự hào phóng.
To be limitless in enthusiasm, passion, or generosity.
Ví dụ
03
Không bị ràng buộc hoặc gò bó trong hành động hoặc suy nghĩ.
To be unrestrained or unfettered in one's actions or thoughts.
Ví dụ
