Bản dịch của từ Knowledge reduction initiative trong tiếng Việt

Knowledge reduction initiative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge reduction initiative(Phrase)

nˈəʊlɪdʒ rɪdˈʌkʃən ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈnoʊˌɫɛdʒ rɪˈdəkʃən ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một sáng kiến nhằm đơn giản hóa hoặc giảm thiểu kiến thức trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

An initiative designed to simplify or reduce expertise in a specific field or industry.

这是一项旨在简化或减少某一特定领域或行业知识的创新措施。

Ví dụ
02

Chương trình hoặc nỗ lực nhằm hạn chế lượng thông tin hoặc sự hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.

An effort or initiative aimed at reducing the amount of information or knowledge in a particular field.

这是一种旨在减少某一特定领域内信息量或理解程度的程序或努力。

Ví dụ
03

Một chiến lược nhằm kiểm soát việc phổ biến hoặc phạm vi của kiến thức để đạt được các mục tiêu nhất định

This is a strategy aimed at limiting the spread or scope of knowledge to achieve specific objectives.

这是一种通过限制知识的传播范围或范围,以实现特定目标的策略。

Ví dụ