Bản dịch của từ Knowledgeability trong tiếng Việt

Knowledgeability

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledgeability(Noun Countable)

nˌɑblidʒˈædəti
nˌɑblidʒˈædəti
01

Khả năng của một người để tiếp thu và áp dụng kiến thức một cách hiệu quả.

A persons ability to acquire and apply knowledge effectively.

Ví dụ

Knowledgeability(Noun)

nˌɑblidʒˈædəti
nˌɑblidʒˈædəti
01

Phẩm chất của sự hiểu biết.

The quality of being knowledgeable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ