ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Knowledgement trong tiếng Việt
Knowledgement
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Knowledgement
(
Noun
)
ˈnɒlɪdʒm(ə)nt
ˈnɒlɪdʒm(ə)nt
AI
Tập phát âm
01
Kiến thức, nhận thức.
Knowledge,
cognizance
.
Ví dụ