Bản dịch của từ Known results trong tiếng Việt

Known results

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Known results(Noun)

nˈəʊn rˈɛsʌlts
ˈnoʊn ˈrɛsəɫts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ