Bản dịch của từ Ko trong tiếng Việt

Ko

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ko(Noun)

koʊ
koʊ
01

Từ “ko” ở đây là từ lóng (dạng viết tắt, không chuẩn) trong tiếng Anh/bang/đường phố, dùng để chỉ một đối tượng hoặc thủ tục liên quan đến việc “đi đánh nhau” — tức là hành động tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc giao tranh.

Go ko fight.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “ko” là một danh từ chỉ một dạng hình (hình dạng địa phương) mà quy tắc “ko” áp dụng — tức là một cấu trúc hay hình thái cụ thể được gọi là “ko shape”. Nói cách khác, đó là một hình dạng đặc trưng mà luật/qui tắc “ko” quy định.

Go A local shape to which the ko rule applies a ko shape.

Ví dụ
03

Trong cờ vây (game go), “ko” là tình huống lặp lại: một viên đá bị bắt ở một điểm và ngay lập tức đối phương không được phép bắt lại ngay tại điểm đó theo luật, để tránh vòng lặp vô hạn. Thường gọi là “ko” hoặc “trạng thái ko”.

Go a stone in a ko in atari a ko stone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ