Bản dịch của từ Kombi trong tiếng Việt

Kombi

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kombi(Noun Countable)

kˈɒmbi
ˈkɑmbi
01

Ví dụ
02

Ví dụ