Bản dịch của từ Kombu trong tiếng Việt

Kombu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kombu(Noun)

kˈɒmbuː
ˈkɑːm.buː
01

Loại tảo bẹ ăn được (rong biển bẹ, tảo nâu) dùng trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt để nấu nước dùng dashi.

Edible kelp (brown seaweed) used in Japanese cuisine, especially to make dashi (soup stock).

Ví dụ
02

Tảo kombu khô được dùng làm nguyên liệu hoặc gia vị (dạng sợi, tấm hoặc miếng).

Dried kombu used as an ingredient or seasoning (strips, sheets, or pieces).

Ví dụ
03

Các sản phẩm thương mại mang nhãn 'kombu' (gia vị hoặc thực phẩm bổ sung từ rong biển).

Commercial products labeled 'kombu' (seaweed-based condiments or supplements).

Ví dụ