Bản dịch của từ Lab test trong tiếng Việt

Lab test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lab test(Noun)

lˈæb tˈɛst
ˈɫæb ˈtɛst
01

Việc kiểm tra hoặc đánh giá một thứ gì đó thường được thực hiện nhằm thu thập thông tin hoặc kết quả.

An inspection or assessment of something is usually carried out to gather information or results.

对某事的检查或评估,通常是为了收集信息或得出结论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp hoặc phân tích được thực hiện để xác định sự tồn tại, chất lượng hoặc thành phần của một chất

A process or analysis is carried out to determine the presence, quality, or composition of a substance.

用来检测某物的存在、品质或成分的程序或分析

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loạt các xét nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm để phân tích mẫu, thường nhằm mục đích y tế hoặc nghiên cứu khoa học.

A series of tests are conducted in a laboratory to analyze a sample, usually for medical or scientific purposes.

一系列在实验室中进行的测试,旨在分析样本,通常用于医学或科学研究目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa