Bản dịch của từ Labor order trong tiếng Việt
Labor order
Noun [U/C]

Labor order(Noun)
lˈeɪbɐ ˈɔːdɐ
ˈɫeɪbɝ ˈɔrdɝ
01
Trong lập kế hoạch, nó đề cập đến việc phân bổ nguồn nhân lực hoặc tài nguyên để hoàn thành các công việc cụ thể.
In scheduling, this term refers to the allocation of workforce or resources to complete specific tasks.
在排程时,这个术语指的是合理分配劳动力或资源,以确保特定任务的顺利完成。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu ghi rõ công việc cần thực hiện hoặc dịch vụ cần cung cấp, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc sản xuất.
This is a document that clearly outlines the work to be done or the services to be provided, usually within the context of business or manufacturing.
这是一份明确说明所需完成任务或提供服务的文件,通常涉及商务或生产的背景。
Ví dụ
