Bản dịch của từ Labor order trong tiếng Việt

Labor order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labor order(Noun)

lˈeɪbɐ ˈɔːdɐ
ˈɫeɪbɝ ˈɔrdɝ
01

Trong lập kế hoạch, nó đề cập đến việc phân bổ nguồn nhân lực hoặc tài nguyên để hoàn thành các công việc cụ thể.

In scheduling, this term refers to the allocation of workforce or resources to complete specific tasks.

在排程时,这个术语指的是合理分配劳动力或资源,以确保特定任务的顺利完成。

Ví dụ
02

Hướng dẫn thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình như một phần của dòng công việc hoặc dây chuyền sản xuất.

A guide to carrying out a task or process as part of a workflow or assembly line.

一项关于执行任务或流程的指示,通常用在工作流程或生产线中。

Ví dụ
03

Một tài liệu ghi rõ công việc cần thực hiện hoặc dịch vụ cần cung cấp, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc sản xuất.

This is a document that clearly outlines the work to be done or the services to be provided, usually within the context of business or manufacturing.

这是一份明确说明所需完成任务或提供服务的文件,通常涉及商务或生产的背景。

Ví dụ