Bản dịch của từ Labradoodle trong tiếng Việt
Labradoodle
Noun [U/C]

Labradoodle(Noun)
lˈæbrɐdˌuːdəl
ˈɫæbrəˌdudəɫ
01
Một giống chó nổi tiếng với tính cách thân thiện và bộ lông không gây dị ứng.
A dog breed known for its friendly temperament and hypoallergenic coat
Ví dụ
Ví dụ
