Bản dịch của từ Laches trong tiếng Việt
Laches

Laches (Noun)
The court dismissed the case due to laches by the plaintiff.
Tòa án đã bác bỏ vụ án do sự chậm trễ của nguyên đơn.
The defendant's claim of laches was not accepted by the judge.
Yêu cầu về laches của bị cáo không được thẩm phán chấp nhận.
What evidence supports the argument of laches in this social case?
Bằng chứng nào hỗ trợ lập luận về laches trong vụ án xã hội này?
Laches là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ nguyên tắc từ chối yêu cầu pháp lý do sự chậm trễ không hợp lý trong việc thực hiện quyền lợi, dẫn đến việc gây thiệt hại cho bên đối diện. Nguyên tắc này xuất phát từ một truyền thống pháp lý nhằm bảo vệ các bên khỏi sự không chắc chắn và bất hợp lý trong việc yêu cầu. Laches thường được áp dụng trong các vụ kiện dân sự, đặc biệt trong các trường hợp yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện hợp đồng.
Từ "laches" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacha", có nghĩa là sự chậm trễ hoặc thiếu hoạt động. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, ám chỉ hành vi không khởi kiện hoặc trì hoãn khi có quyền hành động. Sự phát triển của từ này trong hệ thống pháp luật chứa đựng khái niệm về việc mất quyền lợi do hành động chậm trễ, thể hiện mối liên hệ giữa thời gian và quyền lợi trong các vụ kiện.
Từ "laches" không phải là từ thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong văn cảnh pháp lý, "laches" được dùng để chỉ nguyên tắc pháp lý về việc từ bỏ quyền lợi do sự chậm trễ trong việc thực hiện. Thường thấy trong các cuộc thảo luận về quyền lợi hoặc biện pháp pháp lý, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các tài liệu học thuật liên quan đến luật để nhấn mạnh tầm quan trọng của tính kịp thời trong kháng cáo.