Bản dịch của từ Lacteal trong tiếng Việt

Lacteal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacteal(Noun)

lˈæktil̩
lˈæktil̩
01

Các mạch bạch huyết nhỏ ở ruột non có nhiệm vụ hấp thụ chất béo đã được tiêu hóa (dưỡng chất dạng nhũ tương như chylomicron).

The lymphatic vessels of the small intestine which absorb digested fats.

小肠的淋巴管,吸收消化脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lacteal(Adjective)

lˈæktil̩
lˈæktil̩
01

Thuộc về sữa; liên quan đến sữa (ví dụ: các ống, tuyến hoặc chất có nguồn gốc từ sữa).

Of milk.

与牛奶有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ