Bản dịch của từ Ladder-back trong tiếng Việt
Ladder-back
Noun [U/C]

Ladder-back(Noun)
lˈædəɹ bæk
lˈædəɹ bæk
01
Một đặc điểm thiết kế của một số chiếc ghế, nơi tựa lưng gồm các thanh ngang.
One design feature in some chairs is the backrest made up of horizontal slats.
一些椅子采用的设计特色是,靠背由水平的木条构成。
Ví dụ
Ví dụ
